old world crayfish

old world crayfish

An old world crayfish crawls along the sandy bottom of a clear stream.

Định nghĩa

Danh từ: old world crayfish một loại tôm hùm đất nhỏ, nguồn gốc từ châu Âu, châu Á phía tây Bắc Mỹ. Đây một thuật ngữ sinh học dùng để phân biệt với các loài tôm hùm đất ở Tân Thế giới (châu Mỹ).

dụ sử dụng
  • (Tôm hùm đất Cựu Thế giới thường được tìm thấy trong các suối nước ngọt khắp châu Âu.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tôm hùm đất Cựu Thế giới để hiểu về mô hình di cư của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại động vật học hoặc sinh thái học để chỉ một nhóm loài cụ thể, khác với các loài tôm hùm đất bản địaBắc Mỹ (thuộc Tân Thế giới).
  • (Tôm hùm đất Cựu Thế giới còn được gọi là họ Astacidae trong phân loại khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Crayfish (danh từ): tôm hùm đất nói chung, không phân biệt khu vực.
  • Astacidae (danh từ): tên khoa học của họ tôm hùm đất Cựu Thế giới.
  • New world crayfish (danh từ): tôm hùm đất Tân Thế giới, thường chỉ các loàichâu Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • European crayfish: tôm hùm đất châu Âu (một loài phổ biến trong nhóm này).
  • Astacus: chi chính của tôm hùm đất Cựu Thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan, đây danh từ chỉ loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "old world crayfish" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.